PGS.TS Bùi Hoài Sơn: “Công nghệ và mạng xã hội đối với văn hóa đọc giống như một dòng nước lớn”

PGS.TS Bùi Hoài Sơn: “Công nghệ và mạng xã hội đối với văn hóa đọc giống như một dòng nước lớn”
PGS.TS Bùi Hoài Sơn.

Hiện nay, chúng ta có nhiều kênh thông tin để tiếp cận nguồn tri thức vô tận của nhân loại, thay vì chỉ các bản in giấy như truyền thống. Bởi vậy, đọc sách báo hay đọc các thông tin qua điện thoại, máy tính một cách có chọn lọc cũng là một nét văn hóa rất đáng trọng. PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa - Xã hội của Quốc hội đã có những chia sẻ sâu sắc liên quan tới vấn đề này.

- Thưa ông, văn hóa đọc ở Việt Nam hiện nay đang ở mức độ nào so với trước đây? Đâu là những yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến thói quen đọc của người dân hiện nay?

- Nếu nhìn lại một cách bình tĩnh và công bằng, chúng ta phải thừa nhận rằng văn hóa đọc của Việt Nam hôm nay đang đứng ở một điểm rất đặc biệt: không còn là sự thiếu thốn sách như trước, nhưng lại đang đối diện với một thách thức lớn hơn - thiếu thời gian, thiếu không gian và thiếu thói quen đọc sâu.

Trước đây, trong ký ức của nhiều thế hệ, sách là một loại tài sản tinh thần quý giá. Một cuốn sách hay có thể được chuyền tay, nâng niu, thậm chí được gìn giữ như “một kho báu trong nhà”.

Nhưng hôm nay, đời sống đã khác. Sách không thiếu. Nguồn sách phong phú hơn, hệ thống nhà sách, hội sách, kênh phát hành online phát triển, sách điện tử, sách nói, thư viện số… đều đang ngày càng phổ biến. Điều đáng nói là: đọc không còn thiếu điều kiện, nhưng lại thiếu động lực và thiếu một nhịp sống phù hợp với việc đọc.

Vì vậy, nếu hỏi văn hóa đọc của Việt Nam hiện nay đang ở mức nào so với trước đây, tôi cho rằng nó đang chuyển trạng thái. Nó không “mất đi”, nhưng không còn giữ vị trí trung tâm trong đời sống tinh thần như trước. Văn hóa đọc đang chịu sức ép bởi nhiều yếu tố.

Yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất chính là nhịp sống hiện đại và sự phân mảnh của thời gian. Người dân hôm nay làm việc nhiều hơn, tốc độ sống nhanh hơn, áp lực mưu sinh và áp lực thành công lớn hơn. Khi trở về nhà sau một ngày dài, nhiều người không còn đủ năng lượng để đọc - đọc ở đây là đọc thực sự, đọc tập trung. Họ chọn những hình thức giải trí nhanh hơn, dễ hơn, ít “đòi hỏi” hơn.

Yếu tố thứ hai là môi trường công nghệ và truyền thông số đã tái cấu trúc cách con người tiếp nhận thông tin. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà thông tin luôn sẵn có, luôn cập nhật từng phút, từng giây. Nhưng sự sẵn có ấy lại tạo ra một nghịch lý: càng nhiều thông tin, con người càng khó đọc sâu. Sự hấp dẫn của màn hình, của hình ảnh chuyển động, của video ngắn, của tin tức giật gân khiến việc đọc trở thành một “hoạt động cần nỗ lực”, trong khi thói quen tiêu dùng nội dung lại đang đi về phía “nỗ lực tối thiểu”.

Yếu tố thứ ba là sự thay đổi của đời sống gia đình. Gia đình Việt Nam xưa vốn có những khoảng thời gian yên tĩnh - đọc sách trong nhà, đọc sách cho con, kể chuyện bằng sách. Nhưng ngày nay, nhiều gia đình bị chia nhỏ bởi công việc, lịch học, lịch thêm, lịch dịch vụ. Thời gian bên nhau ít hơn và văn hóa đọc - vốn cần sự truyền từ người lớn sang trẻ em - vì thế cũng bị yếu đi.

Và yếu tố thứ tư, không thể không nhắc đến, là sự thiếu vắng một hệ sinh thái văn hóa đọc đủ mạnh. Nói cho đúng, chúng ta vẫn có rất nhiều nỗ lực: các hội sách, các chương trình khuyến đọc, Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam, hoạt động của thư viện, trường học, nhà xuất bản… Nhưng ở nhiều nơi, văn hóa đọc vẫn chưa trở thành một phần của chính sách phát triển con người, chưa được đầu tư như một cấu phần của năng lực quốc gia. Khi văn hóa đọc chưa được đặt đúng vị trí, thì việc lan tỏa sẽ chủ yếu dựa vào phong trào, mà phong trào thì thường khó bền.

Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội có tác động tích cực và tiêu cực ra sao tới văn hóa đọc, thưa ông?

- Công nghệ và mạng xã hội đối với văn hóa đọc giống như một dòng nước lớn: nó có thể tưới mát và nuôi dưỡng, nhưng cũng có thể cuốn trôi và xói mòn nếu chúng ta không biết điều tiết.

Về mặt tích cực, phải khẳng định rất rõ: công nghệ đã tạo ra những cơ hội chưa từng có cho việc đọc. Nó đưa sách đến gần người đọc hơn. Nó giúp giảm chi phí tiếp cận tri thức. Nó xóa đi khoảng cách địa lý. Một bạn trẻ ở vùng sâu, vùng xa hôm nay có thể đọc những cuốn sách mới nhất, những tài liệu kinh điển thế giới chỉ bằng một chiếc điện thoại thông minh. Sách nói giúp những người ít thời gian vẫn có thể “đọc” bằng tai khi đang đi đường, tập thể dục, làm việc nhà. Thư viện số giúp việc tra cứu trở nên thuận tiện, nhanh chóng.

Nhưng mặt tiêu cực cũng rất rõ: công nghệ đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt với sách. Không chỉ cạnh tranh về thời gian, mà cạnh tranh về cơ chế hấp dẫn tâm lý. Mạng xã hội vận hành bằng thuật toán tối ưu hóa sự chú ý và sự chú ý của con người thì có giới hạn. Khi chúng ta dành hàng giờ lướt tin, xem video ngắn, đọc những mẩu thông tin giật gân, thì phần năng lượng còn lại cho việc đọc sâu không còn bao nhiêu.

Nguy cơ lớn nhất là sự hình thành của thói quen đọc lướt, đọc nhanh, đọc phân mảnh, dẫn đến giảm dần năng lực tập trung. Văn hóa đọc, xét cho cùng, không chỉ là chuyện “đọc bao nhiêu chữ”, mà là khả năng đối thoại với một văn bản dài, khả năng suy ngẫm, khả năng kiên nhẫn theo đuổi một dòng tư tưởng. Khi mạng xã hội khiến con người quen với việc “chuyển kênh liên tục”, thì việc đọc sách cũng trở nên khó khăn hơn.

Một vấn đề khác là sự lan truyền của thông tin sai lệch, nội dung độc hại, tin giả… làm nhiễu loạn đời sống tri thức. Nếu không có nền tảng đọc tốt, con người rất dễ bị dẫn dắt bởi cảm xúc, bởi đám đông, bởi định kiến, bởi những câu chữ được thiết kế để kích động. Do đó, công nghệ có thể giúp con người tiếp cận thông tin nhanh, nhưng nếu thiếu văn hóa đọc, thiếu khả năng kiểm chứng, thiếu tư duy phản biện, thì chính công nghệ sẽ trở thành “con dao hai lưỡi”.

Theo ông, vai trò của gia đình trong việc hình thành thói quen đọc cho trẻ em quan trọng đến đâu? Các thư viện công cộng và trường học cần làm gì để khuyến khích văn hóa đọc?

- Gia đình là điểm khởi đầu và cũng là nơi quyết định rất nhiều đến số phận văn hóa đọc của một đứa trẻ. Bởi thói quen đọc không tự nhiên mà có. Nó được hình thành từ môi trường, từ cảm xúc, từ ký ức tuổi thơ.

Một đứa trẻ không thể yêu sách nếu sách không hiện diện trong đời sống của nó. Và sách sẽ không hiện diện nếu người lớn không tạo ra điều kiện. Chúng ta nói nhiều về giáo dục, về trường học, về chương trình, nhưng đôi khi quên mất rằng: đọc sách trước hết là một hoạt động văn hóa của gia đình.

Tôi luôn tin rằng, không có “phương pháp” nào hiệu quả bằng việc cha mẹ trở thành tấm gương đọc. Một em bé nhìn thấy bố mẹ cầm điện thoại cả ngày thì em sẽ yêu màn hình. Nhưng nếu em nhìn thấy bố mẹ đọc sách, nói về sách, trân trọng sách, thì sách sẽ trở thành một phần tự nhiên của đời sống.

Gia đình không chỉ là nơi “dạy đọc”, mà còn là nơi tạo ra niềm vui khi đọc: đọc cùng con, kể chuyện từ sách, hỏi con về nội dung sách, cho con chọn sách, dẫn con đi hội sách, tặng con sách như một món quà đặc biệt… Những điều ấy tạo nên một ký ức đẹp và ký ức ấy nuôi dưỡng thói quen.

Còn đối với thư viện công cộng và trường học, tôi cho rằng cần chuyển từ tư duy “có thư viện” sang tư duy “thư viện sống”. Thư viện không chỉ là nơi cất sách, mà phải là nơi diễn ra hoạt động văn hóa: tổ chức giờ đọc sách, câu lạc bộ đọc, tọa đàm tác giả - bạn đọc, thi kể chuyện theo sách, dự án “mỗi tuần một cuốn sách”, góc đọc thân thiện, không gian đọc mở, hiện đại, hấp dẫn. Đặc biệt, cần làm cho trẻ em cảm thấy: đến thư viện là một niềm vui, không phải một “nghĩa vụ”. Khi thư viện trở thành một không gian văn hóa hấp dẫn, nó sẽ cạnh tranh được với các không gian giải trí khác.

Nhiều người phàn nàn về tình trạng “lười” đọc sách của một bộ phận lớn người dân, theo ông, những lý do lớn nhất khiến người dân ít đọc sách hiện nay là gì?

- Tôi không thích dùng từ “lười”, bởi nó dễ dẫn đến phán xét đạo đức. Nhiều người không đọc không phải vì họ kém, mà vì họ đang sống trong một môi trường khiến việc đọc trở nên khó khăn.

Có bốn lý do lớn. Thứ nhất, thiếu thời gian và sự mệt mỏi tinh thần. Đọc sách cần sự tập trung, cần năng lượng. Khi con người bị cuốn vào vòng xoáy công việc, áp lực kinh tế, áp lực gia đình, thì họ ưu tiên những hình thức giải trí dễ dàng.

Thứ hai, thiếu thói quen từ nhỏ. Người lớn ít đọc thường là vì chưa từng được hình thành thói quen đọc trong gia đình và nhà trường.

Thứ ba, môi trường không khuyến khích đọc. Không gian đọc công cộng còn ít, thư viện chưa đủ hấp dẫn, hoạt động khuyến đọc chưa đồng đều giữa các vùng miền.

Thứ tư, sự cạnh tranh của công nghệ và nội dung giải trí. Sách phải cạnh tranh với video, phim, game, mạng xã hội… mà những thứ ấy được thiết kế để gây nghiện. Nếu không có một nền tảng văn hóa vững, con người sẽ bị cuốn đi.

Theo ông, đâu là giải pháp bền vững để xây dựng và lan tỏa văn hóa đọc trong cộng đồng?

- Giải pháp bền vững phải là giải pháp tổng thể, vừa mang tính chính sách, vừa mang tính xã hội, vừa mang tính văn hóa.

Trước hết, cần coi văn hóa đọc là một phần của chiến lược phát triển con người. Không thể chỉ kêu gọi phong trào. Phải có đầu tư dài hạn để phát triển thư viện công cộng hiện đại, thư viện trường học đạt chuẩn, thư viện số mở, chương trình khuyến đọc quốc gia có chiều sâu.

Thứ hai, phải xây dựng văn hóa đọc từ gia đình. Tôi nghĩ cần có những chiến dịch xã hội mạnh mẽ để “mỗi gia đình một tủ sách”, “cha mẹ đọc cùng con”, “mỗi tối 30 phút đọc sách”.

Thứ ba, phải làm cho sách trở nên hấp dẫn trong đời sống hiện đại. Không chỉ là sách in, mà là sách nói, sách điện tử, nội dung chuyển thể, các sản phẩm đa phương tiện, ứng dụng công nghệ để lan tỏa tri thức.

Thứ tư, cần gắn văn hóa đọc với các không gian cộng đồng như công viên sách, phố sách, quán cà phê sách, không gian đọc trong thiết chế văn hóa cơ sở.

Và cuối cùng, điều quan trọng nhất, là khơi lại tinh thần coi tri thức là sức mạnh. Một dân tộc muốn vươn mình thì phải có nền tảng tri thức. Một quốc gia muốn mạnh lên thì không thể thiếu những con người biết đọc, biết nghĩ, biết sáng tạo. Văn hóa đọc vì thế không chỉ là chuyện sách, mà là chuyện tương lai.

Trân trọng cảm ơn ông!

Phụng Thiên (thực hiện)