Để các Nghị quyết trụ cột thực sự phát huy vai trò dẫn dắt
(PLVN) - Trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, Việt Nam đã ban hành một hệ thống nghị quyết có ý nghĩa nền tảng và lâu dài đối với tiến trình phát triển đất nước, với bốn nghị quyết trụ cột và các nghị quyết ngành. Vấn đề lớn nhất của giai đoạn hiện nay chính là năng lực thực thi các nghị quyết trụ cột, từ đó lan tỏa sang các lĩnh vực cụ thể của đời sống kinh tế - xã hội.
Nòng cốt của hệ thống này là bốn nghị quyết được xác định giữ vai trò trụ cột, gồm: Nghị quyết số 57 - NQ/TW về đột phá khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Nghị quyết số 59 - NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới; Nghị quyết số 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật; và Nghị quyết số 68 - NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế. Cùng với đó là các Nghị quyết về bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển hệ thống y tế và đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục - đào tạo. Xét về tổng thể, đây là một hệ thống chủ trương toàn diện, có tính chiến lược cao, thể hiện rõ quyết tâm đưa đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới.
Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra hiện nay không còn là có cần ban hành thêm nghị quyết hay không, mà là làm thế nào để bốn Nghị quyết trụ cột thực sự phát huy vai trò dẫn dắt, chi phối và nâng đỡ toàn bộ quá trình triển khai các Nghị quyết còn lại.
Bốn Nghị quyết trụ cột - khung vận hành chiến lược của phát triển
Bốn Nghị quyết trụ cột không phải là các chính sách ngành riêng lẻ, mà hợp thành một khung vận hành chiến lược cho mô hình phát triển mới.
Nghị quyết 57 đặt nền móng cho chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, coi tri thức, dữ liệu và công nghệ là nguồn lực trung tâm. Nghị quyết 59 mở rộng không gian phát triển thông qua hội nhập quốc tế chủ động, sâu rộng và thực chất hơn, gắn hội nhập với nâng cao năng lực nội sinh và vị thế quốc gia. Nghị quyết 66 tập trung vào khâu then chốt là đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, coi pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà là nền tảng kiến tạo phát triển. Nghị quyết 68 khẳng định vai trò của kinh tế tư nhân như một động lực quan trọng của nền kinh tế, đòi hỏi môi trường kinh doanh an toàn, minh bạch và khuyến khích làm giàu hợp pháp.
Xét đến cùng, bốn Nghị quyết này cùng nhau định hình cách Nhà nước vận hành, cách thị trường được tổ chức và cách xã hội được huy động cho phát triển.
Các Nghị quyết ngành - những lĩnh vực nền tảng được dẫn dắt bởi các nghị quyết trụ cột
Trên nền khung vận hành đó, các Nghị quyết về năng lượng, y tế và giáo dục giữ vai trò là những lĩnh vực nền tảng của phát triển bền vững. Hiệu quả của các nghị quyết này phụ thuộc rất lớn vào việc bốn nghị quyết trụ cột có được triển khai thực chất hay không.
An ninh năng lượng không thể được bảo đảm nếu thiếu môi trường pháp lý ổn định (Nghị quyết 66), thiếu động lực đổi mới công nghệ (Nghị quyết 57), thiếu sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân (Nghị quyết 68) và thiếu khả năng kết nối với thị trường quốc tế (Nghị quyết 59). Tương tự, cải cách y tế và giáo dục chỉ có thể thành công khi được đặt trong một không gian thể chế mở, khuyến khích đổi mới và huy động đa dạng nguồn lực xã hội.
Nâng cao năng lực thực thi - điều kiện quyết định
Vấn đề lớn nhất hiện nay không nằm ở nội dung nghị quyết, mà ở khâu tổ chức thực thi, đặc biệt là thực thi các Nghị quyết trụ cột.
Thứ nhất, còn thiếu một cơ chế điều phối đủ mạnh để bảo đảm các Nghị quyết trụ cột được triển khai đồng bộ và nhất quán. Khi thiếu “tổng công trình sư” thực thi, mỗi Nghị quyết dễ đi theo một logic riêng, làm suy giảm hiệu quả tổng thể.
Thứ hai, độ trễ thể chế vẫn là điểm đáng quan tâm. Tinh thần cải cách của Nghị quyết 66 chưa phải lúc nào cũng được chuyển hóa kịp thời thành các quy định pháp luật cụ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực thi Nghị quyết 57 và Nghị quyết 68, vốn đòi hỏi môi trường pháp lý linh hoạt và chấp nhận rủi ro hợp lý.
Thứ ba, phân cấp, phân quyền - điều kiện quan trọng để thực thi hiệu quả các Nghị quyết trụ cột, luôn đi kèm năng lực và cơ chế bảo vệ người dám làm. Khi thiếu “vùng an toàn pháp lý”, tinh thần đổi mới dễ bị triệt tiêu ngay trong quá trình triển khai.
Để bốn Nghị quyết trụ cột thực sự phát huy vai trò dẫn dắt, nâng cao năng lực thực thi cần được coi là ưu tiên chiến lược.
Trước hết, phải tổ chức thực thi theo tư duy hệ thống, coi các Nghị quyết trụ cột là một chỉnh thể, được triển khai thông suốt từ pháp luật, cơ chế chính sách, phân bổ nguồn lực đến tổ chức bộ máy và con người.
Thứ hai, Nhà nước cần kiên định vai trò kiến tạo, tập trung vào thiết kế luật chơi, bảo vệ quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và khuyến khích đổi mới, thay vì can thiệp hành chính quá sâu.
Thứ ba, cần thiết lập các cơ chế thí điểm, thử nghiệm có kiểm soát, gắn với trách nhiệm giải trình rõ ràng, để tinh thần đổi mới của Nghị quyết 57 và Nghị quyết 68 có không gian hiện thực hóa.
Cuối cùng, thước đo của thực thi phải là tác động thực chất đối với năng lực cạnh tranh quốc gia, chất lượng sống của người dân và niềm tin của doanh nghiệp, chứ không chỉ là số lượng văn bản hay quy trình.
Với bốn Nghị quyết trụ cột làm trung tâm, hệ thống nghị quyết hiện nay đã tạo ra một khung chiến lược đủ mạnh cho giai đoạn phát triển mới. Thách thức quyết định không nằm ở việc ban hành thêm nghị quyết, mà ở năng lực tổ chức thực thi các Nghị quyết trụ cột đó một cách nhất quán, đồng bộ và thực chất.
Khi bốn Nghị quyết trụ cột thực sự đi vào cuộc sống, chúng sẽ không chỉ dẫn dắt các Nghị quyết ngành, mà còn tạo ra động lực phát triển mới, bền vững và khai phóng hơn cho đất nước.